Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Beijing Guoan
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 6 | 5 | 5 | 27:23 | 23 | 7 |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 15:13 | 11 | 13 |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 12:10 | 12 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:9 | 11 | |
| Tất cả | 16 | 5 | 8 | 3 | 8:6 | 23 | 6 |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 5:3 | 12 | 6 |
| Khách | 8 | 2 | 5 | 1 | 3:3 | 11 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:1 | 11 |
Shandong Taishan
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 8 | 3 | 5 | 30:26 | 27 | 5 | |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 18:10 | 15 | 4 | |
| Khách | 8 | 4 | 0 | 4 | 12:16 | 12 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 14:11 | 10 | ||
| Tất cả | 16 | 7 | 2 | 7 | 13:12 | 23 | 7 | 44% |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 8:5 | 11 | 9 | 38% |
| Khách | 8 | 4 | 0 | 4 | 5:7 | 12 | 4 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:3 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Cúp FA Trung Quốc
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
30
42
30
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
11
33
11
33
H
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
02
24
02
24
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
12
00
12
B
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
21
00
21
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Siêu Cúp FA Trung Quốc
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
00
21
00
21
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
00
21
00
21
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
40
60
40
60
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
21
61
21
61
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Cúp FA Trung Quốc
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Trung Quốc
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
30
00
30
VĐQG Trung Quốc
11
33
11
33
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Trung Quốc
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Trung Quốc
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
20
22
20
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
22
32
22
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
Cúp FA Trung Quốc
11
22
11
22
T
H
2.5/3
1
T
T
Cúp FA Trung Quốc
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
B
H
3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
02
15
02
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
02
05
02
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
22
33
22
33
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
41
01
41
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
20
41
20
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
30
40
30
40
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
21
00
21
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
15
00
15
Giao hữu
11
11
11
11
VĐQG Trung Quốc
02
15
02
15
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Shan Dan ao |
| Điều khiển Beijing Guoan | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Shandong Taishan | 2T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.3 |
3 trận sắp tới
VĐQG Trung Quốc
7 Ngày
VĐQG Trung Quốc
13 Ngày
Cúp FA Trung Quốc
17 Ngày
VĐQG Trung Quốc
6 Ngày
VĐQG Trung Quốc
14 Ngày
Cúp FA Trung Quốc
17 Ngày



