Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Tianjin Jinmen Tiger
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 3 | 6 | 7 | 19:22 | 15 | 16 |
| Chủ | 8 | 1 | 3 | 4 | 9:12 | 6 | 16 |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 10:10 | 9 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:7 | 5 | |
| Tất cả | 16 | 4 | 10 | 2 | 8:5 | 22 | 8 |
| Chủ | 8 | 2 | 5 | 1 | 4:3 | 11 | 11 |
| Khách | 8 | 2 | 5 | 1 | 4:2 | 11 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 5 | 2 | 9 | 22:28 | 17 | 9 | |
| Chủ | 9 | 4 | 1 | 4 | 17:15 | 13 | 8 | |
| Khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 5:13 | 4 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:10 | 7 | ||
| Tất cả | 16 | 4 | 8 | 4 | 12:11 | 20 | 11 | 25% |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 8:6 | 12 | 5 | 33% |
| Khách | 7 | 1 | 5 | 1 | 4:5 | 8 | 11 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp FA Trung Quốc
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
11
12
11
12
H
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Trung Quốc
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Trung Quốc
02
24
02
24
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
23
11
23
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
50
00
50
Giao hữu
10
30
10
30
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
01
23
01
23
B
B
3
1/1.5
T
X
Cúp FA Trung Quốc
03
13
03
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
32
10
32
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
12
12
12
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
23
34
23
34
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
30
52
30
52
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
31
51
31
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Wang Di |
| Điều khiển Tianjin Jinmen Tiger | 1T 4H 5B |
| Điều khiển Shenzhen Xinpengcheng | 1T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |
3 trận sắp tới
VĐQG Trung Quốc
8 Ngày
VĐQG Trung Quốc
14 Ngày
VĐQG Trung Quốc
21 Ngày
VĐQG Trung Quốc
7 Ngày
VĐQG Trung Quốc
14 Ngày
Cúp FA Trung Quốc
17 Ngày



