Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 6 | 10 | 4 | 24:29 | 28 | 5 |
| Chủ | 10 | 3 | 7 | 0 | 13:9 | 16 | 11 |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 11:20 | 12 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:8 | 11 | |
| Tất cả | 20 | 5 | 12 | 3 | 10:11 | 27 | 9 |
| Chủ | 10 | 3 | 7 | 0 | 6:3 | 16 | 6 |
| Khách | 10 | 2 | 5 | 3 | 4:8 | 11 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:4 | 7 |
Qingdao Hainiu
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 6 | 3 | 11 | 30:38 | 21 | 16 | |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 17:13 | 17 | 8 | |
| Khách | 10 | 1 | 1 | 8 | 13:25 | 4 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 10:16 | 4 | ||
| Tất cả | 20 | 6 | 7 | 7 | 11:14 | 25 | 11 | 30% |
| Chủ | 10 | 5 | 4 | 1 | 10:3 | 19 | 2 | 50% |
| Khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 1:11 | 6 | 15 | 10% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:7 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp FA Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
11
31
11
31
T
H
3
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
11
22
11
22
H
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
23
11
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
20
51
20
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
31
31
31
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
02
15
02
15
B
B
2.5
0.5/1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
H
2.5/3
1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Cúp FA Trung Quốc
41
41
41
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
20
51
20
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
32
10
32
H
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
42
42
42
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
12
22
12
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
32
10
32
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
30
42
30
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
14
10
14
B
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | LI HAIXIN |
| Điều khiển Qingdao West Coast | 0T 2H 2B |
| Điều khiển Qingdao Hainiu | 0T 1H 5B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.5 |
3 trận sắp tới
VĐQG Trung Quốc
7 Ngày
VĐQG Trung Quốc
12 Ngày
VĐQG Trung Quốc
20 Ngày
VĐQG Trung Quốc
6 Ngày
VĐQG Trung Quốc
12 Ngày
VĐQG Trung Quốc
21 Ngày



