Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Shanghai Shenhua
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 9 | 5 | 7 | 38:34 | 32 | 13 |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 21:17 | 17 | 10 |
| Khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 17:17 | 15 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:10 | 9 | |
| Tất cả | 21 | 8 | 7 | 6 | 18:17 | 31 | 7 |
| Chủ | 10 | 5 | 3 | 2 | 12:7 | 18 | 6 |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 6:10 | 13 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:5 | 8 |
Henan FC
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 8 | 5 | 8 | 26:25 | 29 | 11 | |
| Chủ | 11 | 4 | 3 | 4 | 15:12 | 15 | 14 | |
| Khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 11:13 | 14 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:7 | 8 | ||
| Tất cả | 21 | 9 | 7 | 5 | 14:7 | 34 | 2 | 43% |
| Chủ | 11 | 4 | 4 | 3 | 7:4 | 16 | 10 | 36% |
| Khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 7:3 | 18 | 1 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:1 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
H
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
20
20
20
20
B
B
3.5
1.5
X
T
Cúp FA Trung Quốc
41
41
41
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
02
00
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
32
10
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
22
11
22
H
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
12
12
12
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
21
22
21
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
20
41
20
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
23
11
23
T
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
21
32
21
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
13
10
13
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
00
21
00
21
B
3/3.5
X
VĐQG Trung Quốc
02
12
02
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
30
00
30
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp FA Trung Quốc
00
03
00
03
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
30
00
30
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
20
00
20
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
22
32
22
32
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Trung Quốc
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
02
12
02
12
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Cúp FA Trung Quốc
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Trung Quốc
20
51
20
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Trung Quốc
3 Ngày
VĐQG Trung Quốc
7 Ngày
VĐQG Trung Quốc
14 Ngày
VĐQG Trung Quốc
8 Ngày
VĐQG Trung Quốc
14 Ngày
VĐQG Trung Quốc
22 Ngày



