Bảng xếp hạng
Vitkovice
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 11 | 9 | 11 | 47:46 | 42 | 9 |
| Chủ | 15 | 8 | 3 | 4 | 27:20 | 27 | 7 |
| Khách | 16 | 3 | 6 | 7 | 20:26 | 15 | 12 |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 14:7 | 10 | |
| Tất cả | 31 | 10 | 11 | 10 | 22:24 | 41 | 6 |
| Chủ | 15 | 7 | 5 | 3 | 14:9 | 26 | 4 |
| Khách | 16 | 3 | 6 | 7 | 8:15 | 15 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 |
Fotbal Trinec
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 21 | 7 | 3 | 68:24 | 70 | 1 | |
| Chủ | 16 | 15 | 1 | 0 | 47:8 | 46 | 1 | |
| Khách | 15 | 6 | 6 | 3 | 21:16 | 24 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 11:6 | 10 | ||
| Tất cả | 31 | 16 | 13 | 2 | 33:11 | 61 | 2 | 52% |
| Chủ | 16 | 10 | 6 | 0 | 22:5 | 36 | 1 | 62% |
| Khách | 15 | 6 | 7 | 2 | 11:6 | 25 | 4 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 9:3 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
2.5/3
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
32
11
32
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
22
10
22
Giao hữu
00
52
00
52
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
40
40
40
40
Giao hữu
02
04
02
04
Cúp Séc
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
Cúp Séc
01
03
01
03
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
52
21
52
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
40
50
40
50
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
H
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
T
3
H
Giao hữu
20
60
20
60
B
3
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
3.5/4
X
Cúp Séc
10
12
10
12
B
2.5
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3.5
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
33
33
33
33
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
3/3.5
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
3
H
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3.5
1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
3.5
1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
H
3.5
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3.5
1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
H
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
30
40
30
40
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
8 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
15 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
8 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
15 Ngày



