Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bảng xếp hạng
Dziugas Telsiai
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 8 | 3 | 4 | 21:16 | 27 | 2 |
| Chủ | 7 | 4 | 0 | 3 | 9:8 | 12 | 6 |
| Khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 12:8 | 15 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:8 | 10 | |
| Tất cả | 15 | 1 | 11 | 3 | 6:8 | 14 | 8 |
| Chủ | 7 | 1 | 5 | 1 | 4:3 | 8 | 8 |
| Khách | 8 | 0 | 6 | 2 | 2:5 | 6 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 5 | 3 | 6 | 14:21 | 18 | 7 | |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 7:5 | 12 | 4 | |
| Khách | 7 | 2 | 0 | 5 | 7:16 | 6 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:9 | 7 | ||
| Tất cả | 14 | 5 | 4 | 5 | 9:11 | 19 | 7 | 36% |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 4:3 | 11 | 6 | 43% |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 5:8 | 8 | 5 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 3:5 | 6 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
B
2.5
1/1.5
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1/1.5
T
X
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
2/2.5
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
10
11
10
11
B
B
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
Chưa có dữ liệu
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
B
B
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
H
B
2/2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
B
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
T
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2/2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
2.5/3
T
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2/2.5
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
2.5
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
T
2.5/3
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
T
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2/2.5
X
Siêu Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
41
30
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Lithuania A Lyga
13 Ngày
Lithuania A Lyga
22 Ngày
Lithuania A Lyga
14 Ngày
Lithuania A Lyga
21 Ngày



