Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bảng xếp hạng
Banga Gargzdai
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 6 | 4 | 5 | 21:12 | 22 | 4 |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 13:8 | 11 | 7 |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 8:4 | 11 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:6 | 11 | |
| Tất cả | 15 | 5 | 7 | 3 | 11:5 | 22 | 3 |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 8:3 | 12 | 4 |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 3:2 | 10 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 |
Siauliai
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 3 | 7 | 5 | 13:22 | 16 | 9 | |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 7:13 | 10 | 9 | |
| Khách | 8 | 0 | 6 | 2 | 6:9 | 6 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:9 | 8 | ||
| Tất cả | 15 | 1 | 6 | 8 | 3:13 | 9 | 9 | 7% |
| Chủ | 7 | 1 | 1 | 5 | 1:8 | 4 | 10 | 14% |
| Khách | 8 | 0 | 5 | 3 | 2:5 | 5 | 8 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
B
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
2/2.5
T
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
2.5
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
T
T
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
2.5
X
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
T
2.5/3
1
T
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
31
31
31
31
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
B
B
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
B
4.5/5
2
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
3/3.5
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
2.5
T
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
3
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
2.5
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1/1.5
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
2.5/3
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
42
22
42
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Lithuania A Lyga
14 Ngày
Lithuania A Lyga
21 Ngày
Lithuania A Lyga
13 Ngày
Lithuania A Lyga
21 Ngày



