So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Dziugas Telsiai
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 8 | 4 | 4 | 27:20 | 28 | 1 |
| Chủ | 8 | 5 | 0 | 3 | 16:11 | 15 | 2 |
| Khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 11:9 | 13 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 14:9 | 11 | |
| Tất cả | 16 | 3 | 10 | 3 | 10:8 | 19 | 7 |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 8:3 | 13 | 4 |
| Khách | 8 | 0 | 6 | 2 | 2:5 | 6 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 |
Suduva
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 5 | 8 | 3 | 17:14 | 23 | 6 | |
| Chủ | 9 | 5 | 4 | 0 | 11:5 | 19 | 1 | |
| Khách | 7 | 0 | 4 | 3 | 6:9 | 4 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 8:6 | 10 | ||
| Tất cả | 16 | 3 | 11 | 2 | 6:5 | 20 | 6 | 19% |
| Chủ | 9 | 2 | 7 | 0 | 4:2 | 13 | 5 | 22% |
| Khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 2:3 | 7 | 7 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 6 | 0 | 2:2 | 6 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
43
20
43
H
T
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
B
2.5
1/1.5
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1/1.5
T
X
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
2/2.5
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
10
11
10
11
B
B
4
1.5/2
X
X
Chưa có dữ liệu
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
2/2.5
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2
0.5/1
T
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
H
3
T
Chưa có dữ liệu
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
2.5
1
T
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
2.5
T
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2/2.5
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
2/2.5
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1/1.5
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2/2.5
X
Giao hữu
31
53
31
53
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
22
32
22
32
Giao hữu
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Cúp Lithuania
3 Ngày
Lithuania A Lyga
7 Ngày
Lithuania A Lyga
12 Ngày
Lithuania A Lyga
8 Ngày
Lithuania A Lyga
15 Ngày
Lithuania A Lyga
22 Ngày



