Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FK Isloch Minsk
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 3 | 3 | 2 | 9:8 | 12 | 6 |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:2 | 6 | 8 |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 5:6 | 6 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:7 | 8 | |
| Tất cả | 8 | 1 | 5 | 2 | 5:5 | 8 | 11 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:2 | 4 | 11 |
| Khách | 5 | 0 | 4 | 1 | 2:3 | 4 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:4 | 4 |
FK Vitebsk
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 2 | 4 | 2 | 6:6 | 10 | 10 | |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 4:1 | 8 | 4 | |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 2:5 | 2 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 | ||
| Tất cả | 8 | 3 | 2 | 3 | 3:4 | 11 | 6 | 38% |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 2:1 | 7 | 3 | 50% |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 1:3 | 4 | 8 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giao hữu
21
32
21
32
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
30
40
30
40
Giao hữu
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
Giao hữu
01
21
01
21
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
15
16
15
16
Giao hữu
04
24
04
24
Giao hữu
02
22
02
22
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
13
43
13
43
Giao hữu
10
20
10
20
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Belarus
6 Ngày
VĐQG Belarus
21 Ngày
VĐQG Belarus
28 Ngày
VĐQG Belarus
7 Ngày
VĐQG Belarus
21 Ngày
VĐQG Belarus
28 Ngày



