Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
ML Vitebsk
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 6 | 2 | 0 | 19:5 | 20 | 1 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 6:2 | 5 | 8 |
| Khách | 5 | 5 | 0 | 0 | 13:3 | 15 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 17:4 | 16 | |
| Tất cả | 8 | 4 | 4 | 0 | 9:4 | 16 | 2 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:2 | 5 | 9 |
| Khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 6:2 | 11 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:3 | 14 |
FC Gomel
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 4 | 2 | 2 | 13:8 | 14 | 4 | |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 8:5 | 7 | 4 | |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:3 | 7 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:5 | 13 | ||
| Tất cả | 8 | 5 | 2 | 1 | 6:3 | 17 | 1 | 62% |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:3 | 7 | 4 | 50% |
| Khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 3:0 | 10 | 2 | 75% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 5:3 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Giao hữu
20
42
20
42
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Giao hữu
00
41
00
41
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Siêu Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
30
41
30
41
Giao hữu
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Giao hữu
11
23
11
23
Chưa có dữ liệu
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
02
04
02
04
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
31
31
31
31
Giao hữu
00
31
00
31
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Belarus
8 Ngày
VĐQG Belarus
22 Ngày
VĐQG Belarus
29 Ngày
VĐQG Belarus
8 Ngày
VĐQG Belarus
22 Ngày
VĐQG Belarus
29 Ngày



