So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
BATE Borisov
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 1 | 4 | 4 | 5:8 | 7 | 14 |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:5 | 4 | 13 |
| Khách | 5 | 0 | 3 | 2 | 1:3 | 3 | 12 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:7 | 3 | |
| Tất cả | 9 | 1 | 5 | 3 | 2:5 | 8 | 15 |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:3 | 5 | 13 |
| Khách | 5 | 0 | 3 | 2 | 0:2 | 3 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:4 | 4 |
Dnepr Mogilev
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 1 | 4 | 4 | 8:15 | 7 | 15 | |
| Chủ | 4 | 0 | 3 | 1 | 3:4 | 3 | 14 | |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 5:11 | 4 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 6:13 | 3 | ||
| Tất cả | 9 | 2 | 6 | 1 | 5:3 | 12 | 8 | 22% |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 2:0 | 6 | 10 | 25% |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 3:3 | 6 | 10 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giao hữu
01
13
01
13
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
11
23
11
23
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
2.5/3
T
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5
X
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
2.5
T
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
2.5
T
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
2.5/3
T
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
2.5/3
T
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
15
16
15
16
Giao hữu
04
24
04
24
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
30
41
30
41
Giao hữu
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Belarus
13 Ngày
VĐQG Belarus
20 Ngày
VĐQG Belarus
27 Ngày
VĐQG Belarus
13 Ngày
VĐQG Belarus
20 Ngày
VĐQG Belarus
27 Ngày



