Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bảng xếp hạng
Neman Grodno
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 5 | 2 | 2 | 10:5 | 17 | 3 |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 7:3 | 10 | 2 |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:2 | 7 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:5 | 10 | |
| Tất cả | 9 | 2 | 6 | 1 | 5:3 | 12 | 6 |
| Chủ | 5 | 1 | 3 | 1 | 3:2 | 6 | 10 |
| Khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 2:1 | 6 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 |
ML Vitebsk
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 6 | 3 | 0 | 19:5 | 21 | 1 | |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 6:2 | 6 | 10 | |
| Khách | 5 | 5 | 0 | 0 | 13:3 | 15 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 13:4 | 14 | ||
| Tất cả | 9 | 4 | 5 | 0 | 9:4 | 17 | 2 | 44% |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 3:2 | 6 | 11 | 25% |
| Khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 6:2 | 11 | 1 | 60% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:3 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu
30
70
30
70
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
00
00
00
00
Siêu Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
Giao hữu
02
22
02
22
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
12
23
12
23
Giao hữu
10
40
10
40
Giao hữu
10
21
10
21
Chưa có dữ liệu
Siêu Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giao hữu
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Giao hữu
20
42
20
42
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Giao hữu
00
41
00
41
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Siêu Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
30
41
30
41
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Belarus
14 Ngày
VĐQG Belarus
21 Ngày
VĐQG Belarus
28 Ngày
VĐQG Belarus
14 Ngày
VĐQG Belarus
21 Ngày
VĐQG Belarus
28 Ngày



