Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Slavia Mozyr
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 2 | 4 | 3 | 7:9 | 10 | 10 |
| Chủ | 5 | 0 | 3 | 2 | 4:6 | 3 | 14 |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:3 | 7 | 7 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:6 | 6 | |
| Tất cả | 9 | 2 | 6 | 1 | 4:3 | 12 | 10 |
| Chủ | 5 | 2 | 3 | 0 | 3:1 | 9 | 5 |
| Khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 1:2 | 3 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
FC Belshina Babruisk
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 3 | 0 | 6 | 10:16 | 9 | 12 | |
| Chủ | 5 | 3 | 0 | 2 | 8:5 | 9 | 5 | |
| Khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 2:11 | 0 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 8:12 | 6 | ||
| Tất cả | 9 | 4 | 2 | 3 | 6:4 | 14 | 7 | 44% |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 5:1 | 10 | 1 | 60% |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 1:3 | 4 | 11 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 5:4 | 9 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
31
31
31
31
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
21
31
21
31
Giao hữu
12
12
12
12
Giao hữu
00
31
00
31
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
10
10
10
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Giao hữu
10
10
10
10
H
3
X
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
2.5
T
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
B
2.5
T
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
2/2.5
X
Giao hữu
20
30
20
30
B
2.5/3
T
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5
X
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
2/2.5
T
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Giao hữu
10
21
10
21
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
21
31
21
31
Giao hữu
20
32
20
32
Giao hữu
10
20
10
20
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Belarus
13 Ngày
VĐQG Belarus
20 Ngày
VĐQG Belarus
27 Ngày
VĐQG Belarus
13 Ngày
VĐQG Belarus
20 Ngày
VĐQG Belarus
27 Ngày



