Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Neman Grodno
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 6 | 2 | 3 | 14:8 | 20 | 6 |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:5 | 10 | 5 |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 6:3 | 10 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:7 | 9 | |
| Tất cả | 11 | 3 | 7 | 1 | 7:4 | 16 | 7 |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 | 5 |
| Khách | 5 | 1 | 4 | 0 | 3:2 | 7 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 |
Dinamo Minsk
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 8 | 2 | 1 | 19:10 | 26 | 1 | |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 10:6 | 10 | 4 | |
| Khách | 6 | 5 | 1 | 0 | 9:4 | 16 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:6 | 13 | ||
| Tất cả | 11 | 2 | 6 | 3 | 5:6 | 12 | 13 | 18% |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 4:3 | 7 | 9 | 40% |
| Khách | 6 | 0 | 5 | 1 | 1:3 | 5 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
01
02
01
02
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu
30
70
30
70
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
00
00
00
00
Siêu Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
Giao hữu
02
22
02
22
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Siêu Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giao hữu
01
01
01
01
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giao hữu
30
60
30
60
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giao hữu
31
32
31
32
Giao hữu
31
31
31
31
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Belarus
6 Ngày
VĐQG Belarus
13 Ngày
VĐQG Belarus
20 Ngày
VĐQG Belarus
6 Ngày
VĐQG Belarus
13 Ngày
Europa Conference League
18 Ngày



