So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Baranovichi
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 3 | 2 | 7 | 12:24 | 11 | 12 |
| Chủ | 5 | 1 | 1 | 3 | 6:11 | 4 | 15 |
| Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 6:13 | 7 | 10 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:9 | 10 | |
| Tất cả | 12 | 3 | 1 | 8 | 8:10 | 10 | 15 |
| Chủ | 5 | 1 | 0 | 4 | 3:5 | 3 | 16 |
| Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 5:5 | 7 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:5 | 6 |
Slavia Mozyr
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 3 | 5 | 4 | 10:13 | 14 | 10 | |
| Chủ | 7 | 1 | 3 | 3 | 6:9 | 6 | 12 | |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 4:4 | 8 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:7 | 8 | ||
| Tất cả | 12 | 2 | 7 | 3 | 4:5 | 13 | 14 | 17% |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 3:3 | 9 | 7 | 29% |
| Khách | 5 | 0 | 4 | 1 | 1:2 | 4 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
03
23
03
23
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
31
32
31
32
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
01
04
01
04
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
3
X
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
2.5/3
X
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
31
31
31
31
Giao hữu
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Belarus
8 Ngày
VĐQG Belarus
15 Ngày
Cúp Belarusian
22 Ngày
VĐQG Belarus
8 Ngày
VĐQG Belarus
15 Ngày
Cúp Belarusian
22 Ngày



