So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FK Isloch Minsk
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 6 | 4 | 2 | 18:10 | 22 | 4 |
| Chủ | 5 | 4 | 0 | 1 | 10:3 | 12 | 3 |
| Khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 8:7 | 10 | 6 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:4 | 13 | |
| Tất cả | 12 | 5 | 5 | 2 | 10:5 | 20 | 3 |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 6:2 | 10 | 4 |
| Khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 4:3 | 10 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 5:0 | 14 |
FC Belshina Babruisk
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 3 | 1 | 8 | 12:21 | 10 | 13 | |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 9:8 | 10 | 7 | |
| Khách | 5 | 0 | 0 | 5 | 3:13 | 0 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:11 | 7 | ||
| Tất cả | 12 | 5 | 2 | 5 | 7:6 | 17 | 7 | 42% |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 5:3 | 10 | 5 | 43% |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 2:3 | 7 | 13 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 5:4 | 9 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giao hữu
21
32
21
32
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
21
01
21
Chưa có dữ liệu
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Giao hữu
00
20
00
20
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
12
32
12
32
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
B
2/2.5
T
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
2.5
X
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Giao hữu
10
21
10
21
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
21
31
21
31
Giao hữu
20
32
20
32
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Belarus
6 Ngày
VĐQG Belarus
13 Ngày
Cúp Belarusian
20 Ngày
VĐQG Belarus
6 Ngày
VĐQG Belarus
13 Ngày
Cúp Belarusian
20 Ngày



