Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
ML Vitebsk
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 7 | 4 | 1 | 24:10 | 25 | 2 |
| Chủ | 5 | 1 | 3 | 1 | 7:4 | 6 | 10 |
| Khách | 7 | 6 | 1 | 0 | 17:6 | 19 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 13:6 | 11 | |
| Tất cả | 12 | 4 | 6 | 2 | 10:7 | 18 | 6 |
| Chủ | 5 | 1 | 3 | 1 | 3:3 | 6 | 15 |
| Khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 7:4 | 12 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 |
Naftan Novopolock
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 1 | 3 | 8 | 7:25 | 6 | 16 | |
| Chủ | 7 | 1 | 3 | 3 | 2:8 | 6 | 13 | |
| Khách | 5 | 0 | 0 | 5 | 5:17 | 0 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:13 | 4 | ||
| Tất cả | 12 | 1 | 5 | 6 | 3:14 | 8 | 16 | 8% |
| Chủ | 7 | 1 | 4 | 2 | 1:5 | 7 | 13 | 14% |
| Khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 2:9 | 1 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:9 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Giao hữu
20
42
20
42
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Giao hữu
00
41
00
41
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Siêu Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
Chưa có dữ liệu
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giao hữu
00
12
00
12
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Chưa có dữ liệu
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
04
04
04
04
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Giao hữu
00
30
00
30
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
21
32
21
32
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
30
30
30
30
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
41
00
41
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Belarus
4 Ngày
UEFA Champions League
10 Ngày
VĐQG Belarus
14 Ngày
VĐQG Belarus
6 Ngày
VĐQG Belarus
14 Ngày
Cúp Belarusian
21 Ngày



