So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Figueirense
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 4 | 3 | 4 | 10:14 | 15 | 12 |
| Chủ | 5 | 2 | 0 | 3 | 5:9 | 6 | 18 |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:5 | 9 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 | |
| Tất cả | 11 | 1 | 7 | 3 | 2:5 | 10 | 19 |
| Chủ | 5 | 0 | 3 | 2 | 1:4 | 3 | 19 |
| Khách | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:1 | 7 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:3 | 4 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 6 | 3 | 2 | 22:10 | 21 | 1 | |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:5 | 13 | 2 | |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 10:5 | 8 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 15:6 | 12 | ||
| Tất cả | 11 | 4 | 6 | 1 | 11:3 | 18 | 2 | 36% |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:2 | 9 | 5 | 33% |
| Khách | 5 | 2 | 3 | 0 | 6:1 | 9 | 2 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:2 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
1
X
X
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
2
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
2
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
2
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
Cúp Brazil
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Brazil Recopa Catarinense
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Catarinense
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Catarinense
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Catarinense
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Catarinense
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Catarinense
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
1.5/2
0.5
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
2.5/3
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5/3
X
VĐQG Brazil
11
21
11
21
VĐQG Brazil
01
11
01
11
Chưa có dữ liệu
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2
1
H
X
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
2
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2
H
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Cúp Brazil
11
11
11
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Brazil Serie C
6 Ngày
Brazil Serie C
13 Ngày
Brazil Serie C
27 Ngày
Brazil Serie C
6 Ngày
Brazil Serie C
13 Ngày
Brazil Serie C
27 Ngày
Guarani Futebol Clube



