So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Anapolis FC
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 2 | 3 | 7 | 9:15 | 9 | 20 |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 7:4 | 8 | 15 |
| Khách | 7 | 0 | 1 | 6 | 2:11 | 1 | 20 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:4 | 6 | |
| Tất cả | 12 | 1 | 6 | 5 | 2:6 | 9 | 20 |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 2:3 | 5 | 19 |
| Khách | 7 | 0 | 4 | 3 | 0:3 | 4 | 19 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 |
Botafogo PB
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 5 | 1 | 6 | 15:15 | 16 | 13 | |
| Chủ | 6 | 4 | 0 | 2 | 8:4 | 12 | 7 | |
| Khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:11 | 4 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:4 | 10 | ||
| Tất cả | 12 | 3 | 5 | 4 | 9:8 | 14 | 13 | 25% |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:2 | 9 | 9 | 33% |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:6 | 5 | 16 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:2 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Copa Verde
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Brazil Copa Verde
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
1
X
X
Brazil Central-West Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Brazil Central-West Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Central-West Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
B
2/2.5
1
T
H
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2
X
Brazil Central-West Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
2
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
2
T
Brazil Central-West Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
2/2.5
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2
1
T
T
Brazil Central-West Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2
X
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
32
42
32
42
B
2
T
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
10
33
10
33
B
B
2/2.5
1
T
H
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
2
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
1
H
H
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Brazil Campeonato Paraibano
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Paraibano
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paraibano
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
B
2
0.5/1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Brazil Serie C
6 Ngày
Brazil Serie C
20 Ngày
Brazil Serie C
34 Ngày
Brazil Serie C
6 Ngày
Brazil Serie C
20 Ngày
Brazil Serie C
34 Ngày



