So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 6 | 1 | 2 | 18:10 | 19 | 2 |
| Chủ | 5 | 4 | 0 | 1 | 12:5 | 12 | 2 |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:5 | 7 | 5 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:7 | 13 | |
| Tất cả | 9 | 5 | 3 | 1 | 10:4 | 18 | 1 |
| Chủ | 5 | 4 | 0 | 1 | 6:2 | 12 | 1 |
| Khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 4:2 | 6 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:4 | 11 |
ShenZhen Juniors
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 7 | 0 | 2 | 18:9 | 21 | 1 | |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 4:3 | 9 | 5 | |
| Khách | 5 | 4 | 0 | 1 | 14:6 | 12 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 16:5 | 15 | ||
| Tất cả | 9 | 5 | 2 | 2 | 9:3 | 17 | 2 | 56% |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 1:1 | 5 | 7 | 25% |
| Khách | 5 | 4 | 0 | 1 | 8:2 | 12 | 1 | 80% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:2 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Trung Quốc
02
34
02
34
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp FA Trung Quốc
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
20
31
20
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
30
10
30
T
2.5/3
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
02
23
02
23
H
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
20
20
20
20
H
T
3
1/1.5
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
31
00
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Trung Quốc
02
24
02
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
30
41
30
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
10
10
10
B
3
X
Hạng Nhất Trung Quốc
11
22
11
22
B
2.5
T
Hạng Nhất Trung Quốc
01
01
01
01
T
2.5/3
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Trung Quốc
10
10
10
10
B
3
X
Hạng Nhất Trung Quốc
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Trung Quốc
03
04
03
04
T
T
2.5
1
T
T
Cúp FA Trung Quốc
01
01
01
01
Hạng Nhất Trung Quốc
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
12
14
12
14
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
02
13
02
13
T
2.5/3
T
Hạng Nhất Trung Quốc
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
10
40
10
40
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
21
33
21
33
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
10
10
10
T
3
X
Hạng Nhất Trung Quốc
02
13
02
13
B
2.5/3
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
03
00
03
B
2.5
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Trung Quốc
15 Ngày
Cúp FA Trung Quốc
22 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
29 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
16 Ngày
Cúp FA Trung Quốc
22 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
29 Ngày



