Bảng xếp hạng
Dalian Kun City
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 2 | 3 | 3 | 10:11 | 9 | 10 |
| Chủ | 4 | 0 | 3 | 1 | 5:6 | 3 | 12 |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 5:5 | 6 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:9 | 5 | |
| Tất cả | 8 | 2 | 4 | 2 | 7:7 | 10 | 9 |
| Chủ | 4 | 0 | 3 | 1 | 3:4 | 3 | 13 |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:3 | 7 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:7 | 6 |
Hebei Gongfu
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 1 | 1 | 7 | 3:12 | 4 | 15 | |
| Chủ | 5 | 1 | 0 | 4 | 2:7 | 3 | 14 | |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:5 | 1 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 1:9 | 1 | ||
| Tất cả | 9 | 1 | 5 | 3 | 1:4 | 8 | 14 | 11% |
| Chủ | 5 | 1 | 1 | 3 | 1:4 | 4 | 11 | 20% |
| Khách | 4 | 0 | 4 | 0 | 0:0 | 4 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:4 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Trung Quốc
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp FA Trung Quốc
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
12
22
12
22
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
23
23
23
23
T
2
T
Hạng Nhất Trung Quốc
11
12
11
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
20
22
20
22
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
20
00
20
B
2/2.5
X
Hạng Nhất Trung Quốc
02
13
02
13
T
2.5/3
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
11
10
11
T
2.5
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
21
21
21
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Trung Quốc
20
22
20
22
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Trung Quốc
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp FA Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
02
03
02
03
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
12
00
12
B
2
T
Hạng Nhất Trung Quốc
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
Hạng Nhất Trung Quốc
20
22
20
22
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
11
13
11
13
T
2/2.5
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
01
00
01
T
2/2.5
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
10
00
10
H
2.5
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Trung Quốc
14 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
28 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
36 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
14 Ngày
Cúp FA Trung Quốc
21 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
28 Ngày



