Bảng xếp hạng
Suzhou Dongwu
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 2 | 1 | 6 | 5:11 | 7 | 14 |
| Chủ | 4 | 1 | 0 | 3 | 2:6 | 3 | 13 |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 3:5 | 4 | 13 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:7 | 4 | |
| Tất cả | 9 | 2 | 3 | 4 | 2:4 | 9 | 13 |
| Chủ | 4 | 1 | 0 | 3 | 1:3 | 3 | 14 |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 1:1 | 6 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:3 | 5 |
Wuxi Wugou
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 3 | 3 | 3 | 13:9 | 12 | 7 | |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 9:4 | 8 | 6 | |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:5 | 4 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 4:7 | 3 | ||
| Tất cả | 9 | 5 | 2 | 2 | 7:4 | 17 | 3 | 56% |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 5:3 | 10 | 2 | 60% |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 2:1 | 7 | 5 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Trung Quốc
01
03
01
03
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp FA Trung Quốc
01
02
01
02
Hạng Nhất Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
Hạng Nhất Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
10
10
10
T
2
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
42
00
42
Hạng Nhất Trung Quốc
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
20
00
20
B
2/2.5
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Hạng Nhất Trung Quốc
10
10
10
10
H
2/2.5
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
20
00
20
B
T
2
1
H
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Trung Quốc
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
01
00
01
T
2/2.5
X
Hạng Nhất Trung Quốc
31
41
31
41
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Trung Quốc
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp FA Trung Quốc
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
23
23
23
23
B
2
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
01
23
01
23
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
10
40
10
40
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2/2.5
1
T
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
2/2.5
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2/2.5
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2
0.5/1
H
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
40
42
40
42
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Trung Quốc
14 Ngày
Cúp FA Trung Quốc
21 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
29 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
15 Ngày
Cúp FA Trung Quốc
21 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
29 Ngày



