Bảng xếp hạng
Meizhou Hakka
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 3 | 0 | 6 | 6:18 | 9 | 16 |
| Chủ | 5 | 1 | 0 | 4 | 4:13 | 3 | 15 |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 2:5 | 6 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 4:13 | 6 | |
| Tất cả | 9 | 1 | 1 | 7 | 2:10 | 4 | 16 |
| Chủ | 5 | 0 | 0 | 5 | 1:8 | 0 | 16 |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 1:2 | 4 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 2:7 | 3 |
Dingnan Ganlian
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 3 | 5 | 1 | 12:10 | 14 | 4 | |
| Chủ | 5 | 1 | 3 | 1 | 7:7 | 6 | 7 | |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 5:3 | 8 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:7 | 9 | ||
| Tất cả | 9 | 2 | 4 | 3 | 4:5 | 10 | 10 | 22% |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:4 | 5 | 8 | 20% |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 1:1 | 5 | 10 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Trung Quốc
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp FA Trung Quốc
20
21
20
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
12
14
12
14
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
30
10
30
B
2.5/3
T
Hạng Nhất Trung Quốc
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
20
51
20
51
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
02
22
02
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
14
00
14
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
11
31
11
31
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
61
20
61
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
12
22
12
22
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Trung Quốc
11
23
11
23
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
11
32
11
32
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
01
12
01
12
Hạng Nhất Trung Quốc
00
30
00
30
B
H
2.5/3
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Trung Quốc
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Cúp FA Trung Quốc
11
42
11
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
11
23
11
23
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Trung Quốc
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
12
00
12
T
2
T
Hạng Nhất Trung Quốc
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
01
11
01
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
11
11
11
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
21
10
21
T
2/2.5
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
T
3
X
Hạng Nhất Trung Quốc
01
02
01
02
T
2
H
Hạng Nhất Trung Quốc
30
31
30
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
21
21
21
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Trung Quốc
15 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
28 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
36 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
14 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
29 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
35 Ngày



