Bảng xếp hạng
Guangxi Hengchen
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 4 | 2 | 3 | 10:7 | 14 | 6 |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 4:1 | 10 | 3 |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 6:6 | 4 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:4 | 8 | |
| Tất cả | 9 | 4 | 2 | 3 | 5:3 | 14 | 5 |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 2:0 | 8 | 3 |
| Khách | 5 | 2 | 0 | 3 | 3:3 | 6 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:2 | 10 |
Dongguan Guanlian
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 2 | 3 | 4 | 11:13 | 9 | 11 | |
| Chủ | 5 | 0 | 2 | 3 | 5:9 | 2 | 16 | |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:4 | 7 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:7 | 9 | ||
| Tất cả | 9 | 4 | 2 | 3 | 5:5 | 14 | 6 | 44% |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 1:3 | 5 | 9 | 20% |
| Khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 4:2 | 9 | 3 | 75% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 5:2 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp FA Trung Quốc
02
04
02
04
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
11
10
11
H
B
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Trung Quốc
02
03
02
03
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
10
10
10
10
B
2
X
Hạng Nhất Trung Quốc
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
2.5
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2/2.5
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
2/2.5
1
T
H
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
23
34
23
34
T
T
2.5
1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Trung Quốc
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Cúp FA Trung Quốc
00
10
00
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
Hạng Nhất Trung Quốc
12
22
12
22
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
01
13
01
13
B
2/2.5
T
Hạng Nhất Trung Quốc
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
02
23
02
23
H
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
10
50
10
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
11
41
11
41
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
20
20
20
20
H
B
3
1/1.5
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
20
00
20
T
2/2.5
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
12
00
12
B
2/2.5
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
11
10
11
T
2/2.5
X
Hạng Nhất Trung Quốc
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
11
23
11
23
H
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Trung Quốc
15 Ngày
Cúp FA Trung Quốc
21 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
28 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
15 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
28 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
36 Ngày



