Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Wuxi Wugou
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 3 | 3 | 16:10 | 15 | 8 |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 9:4 | 8 | 7 |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 7:6 | 7 | 7 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:7 | 6 | |
| Tất cả | 10 | 6 | 2 | 2 | 9:5 | 20 | 2 |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 5:3 | 10 | 3 |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 4:2 | 10 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:4 | 11 |
Meizhou Hakka
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 3 | 1 | 6 | 8:20 | 10 | 16 | |
| Chủ | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:15 | 4 | 13 | |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 2:5 | 6 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:14 | 4 | ||
| Tất cả | 10 | 1 | 1 | 8 | 3:12 | 4 | 16 | 10% |
| Chủ | 6 | 0 | 0 | 6 | 2:10 | 0 | 16 | 0% |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 1:2 | 4 | 16 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 3:8 | 3 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Trung Quốc
12
13
12
13
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp FA Trung Quốc
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
23
23
23
23
B
2
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
01
23
01
23
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
10
40
10
40
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2/2.5
1
T
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
2/2.5
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2/2.5
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2
0.5/1
H
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
40
42
40
42
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp FA Trung Quốc
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Trung Quốc
12
22
12
22
H
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp FA Trung Quốc
20
21
20
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
12
14
12
14
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
30
10
30
B
2.5/3
T
Hạng Nhất Trung Quốc
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
20
51
20
51
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
02
22
02
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
14
00
14
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
11
31
11
31
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
61
20
61
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
12
22
12
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Cúp FA Trung Quốc
6 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
14 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
20 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
13 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
21 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
27 Ngày



