So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 5 | 4 | 0 | 11:2 | 19 | 1 |
| Chủ | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:1 | 14 | 2 |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:1 | 5 | 6 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 10:2 | 14 | |
| Tất cả | 9 | 5 | 4 | 0 | 5:0 | 19 | 1 |
| Chủ | 6 | 4 | 2 | 0 | 4:0 | 14 | 1 |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 4:0 | 14 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 6 | 1 | 2 | 11:7 | 19 | 2 | |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:4 | 7 | 7 | |
| Khách | 5 | 4 | 0 | 1 | 6:3 | 12 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 10:4 | 15 | ||
| Tất cả | 9 | 5 | 2 | 2 | 6:3 | 17 | 2 | 56% |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 5 | 8 | 25% |
| Khách | 5 | 4 | 0 | 1 | 4:1 | 12 | 1 | 80% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 5:2 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
02
12
02
12
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
14
15
14
15
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
09
02
09
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
62
30
62
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
31
62
31
62
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
33
02
33
B
T
2/2.5
1
T
T
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
15
01
15
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
H
T
3
1/1.5
T
T
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
14
00
14
T
B
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Tajikistan Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
22
25
22
25
T
B
3
1/1.5
T
T
Tajikistan Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Giao hữu
20
40
20
40
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
33
00
33
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
33
02
33
T
B
2/2.5
1
T
T
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Tajikistan Vysshaya Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Tajikistan Vysshaya Liga
18 Ngày
Tajikistan Vysshaya Liga
30 Ngày
Tajikistan Vysshaya Liga
67 Ngày
Tajikistan Vysshaya Liga
16 Ngày
Tajikistan Vysshaya Liga
30 Ngày
Tajikistan Vysshaya Liga
66 Ngày



