So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 0 | 1 | 5 | 5:17 | 1 | 6 |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:7 | 1 | 6 |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:10 | 0 | 6 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 5:17 | 1 | |
| Tất cả | 6 | 0 | 1 | 5 | 0:11 | 1 | 6 |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:4 | 1 | 6 |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:7 | 0 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 0:11 | 1 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 4 | 0 | 2 | 18:11 | 12 | 2 | |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 14:7 | 9 | 1 | |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:4 | 3 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 18:11 | 12 | ||
| Tất cả | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:6 | 9 | 3 | 50% |
| Chủ | 4 | 2 | 0 | 2 | 6:4 | 6 | 2 | 50% |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | 3 | 4 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:6 | 9 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Estonia Women's Meistri Liiga
HT
FT
HDP
T/X
03
25
03
25
B
B
3
1/1.5
T
T
Estonia Women's Meistri Liiga
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Estonia Women's Meistri Liiga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
B
3.5/4
1/1.5
X
X
Estonia Women's Meistri Liiga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Estonia Women's Meistri Liiga
HT
FT
HDP
T/X
40
51
40
51
Estonia Women's Meistri Liiga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Giao hữu
10
41
10
41
Chưa có dữ liệu
Estonia Women's Meistri Liiga
HT
FT
HDP
T/X
40
51
40
51
Chưa có dữ liệu
Estonia cup (w)
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
4
1.5/2
T
T
Estonia Women's Meistri Liiga
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
H
B
3/3.5
1.5
T
T
Estonia cup (w)
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Estonia Women's Meistri Liiga
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Estonia Women's Meistri Liiga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
4
H
Estonia cup (w)
HT
FT
HDP
T/X
50
140
50
140
T
T
4.5/5
2/2.5
T
T
Estonia Women's Meistri Liiga
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Estonia Women's Meistri Liiga
HT
FT
HDP
T/X
40
51
40
51
Estonia Women's Meistri Liiga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Estonia cup (w)
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
4.5
2
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Estonia Women's Meistri Liiga
15 Ngày
Estonia Women's Meistri Liiga
22 Ngày
Estonia Women's Meistri Liiga
50 Ngày
Estonia Women's Meistri Liiga
15 Ngày
Estonia Women's Meistri Liiga
22 Ngày
Estonia Women's Meistri Liiga
50 Ngày



