Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 4 | 0 | 7 | 16:21 | 12 | 9 |
| Chủ | 5 | 1 | 0 | 4 | 7:10 | 3 | 11 |
| Khách | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:11 | 9 | 5 |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 4:15 | 0 | |
| Tất cả | 11 | 4 | 1 | 6 | 10:10 | 13 | 7 |
| Chủ | 5 | 2 | 0 | 3 | 5:3 | 6 | 10 |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:7 | 7 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:6 | 4 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 6 | 2 | 3 | 22:14 | 20 | 3 | |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 15:5 | 10 | 5 | |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 7:9 | 10 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 15:5 | 13 | ||
| Tất cả | 11 | 4 | 3 | 4 | 9:7 | 15 | 6 | 36% |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:1 | 11 | 5 | 50% |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 2:6 | 4 | 8 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
South Australian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
South Australian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
T
T
3.5
1.5
T
T
South Australian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
South Australian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1.5
X
X
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3.5
1.5
T
X
South Australian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
B
3
T
South Australian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
South Australian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
South Australian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
23
24
23
24
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
South Australian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
South Australian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
South Australian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
T
T
3.5/4
1.5
T
T
South Australian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
4
1.5/2
X
X
South Australian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
23
33
23
33
T
T
3
1/1.5
T
T
South Australian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
South Australian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
South Australian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
South Australian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
South Australian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
South Australian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
South Australian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
3
H
South Australian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
South Australian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3.5
1.5
X
X
South Australian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
3
1/1.5
T
T
South Australian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
South Australian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
South Australian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Australia South Australia State League 2
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Australia South Australia State League 2
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
23
36
23
36
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
South Australian Premier League
7 Ngày
South Australian Premier League
14 Ngày
South Australian Premier League
21 Ngày
South Australian Premier League
7 Ngày
South Australian Premier League
14 Ngày
South Australian Premier League
21 Ngày



