Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 6 | 1 | 4 | 25:14 | 19 | 5 |
| Chủ | 5 | 3 | 0 | 2 | 13:6 | 9 | 6 |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:8 | 10 | 1 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:11 | 7 | |
| Tất cả | 11 | 5 | 4 | 2 | 12:6 | 19 | 3 |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 8:1 | 11 | 4 |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:5 | 8 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:4 | 7 |
Modbury Jets
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 7 | 2 | 1 | 24:6 | 23 | 1 | |
| Chủ | 6 | 5 | 0 | 1 | 18:3 | 15 | 1 | |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 6:3 | 8 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 14:3 | 15 | ||
| Tất cả | 10 | 6 | 4 | 0 | 12:3 | 22 | 1 | 60% |
| Chủ | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:2 | 14 | 1 | 67% |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 3:1 | 8 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 5:1 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
South Australian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
South Australian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
3.5
1/1.5
X
X
South Australian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
11
34
11
34
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
South Australian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
30
42
30
42
B
B
3
1/1.5
T
T
South Australian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
3.5
X
South Australian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
South Australian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
South Australian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
South Australian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
South Australian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
South Australian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Giao hữu
01
02
01
02
H
B
3.5
1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
41
71
41
71
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
T
3
1/1.5
T
X
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
South Australian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
3
1/1.5
H
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
12
34
12
34
T
T
3.5
1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
South Australian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
B
B
3.5
1.5
T
T
South Australian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
3
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
23
24
23
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
31
00
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
South Australian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
South Australian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
South Australian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
South Australian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
South Australian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
3
1/1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
B
3/3.5
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
3.5/4
X
Giao hữu
20
30
20
30
Cup SAUS F
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Chưa có dữ liệu
South Australian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
South Australian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
South Australian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
H
3.5/4
1.5/2
T
T
South Australian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
South Australian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
3/3.5
X
South Australian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1.5/2
X
X
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
4
1.5/2
X
X
South Australian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
South Australian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
T
T
3.5/4
1.5
T
T
South Australian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
3.5
1.5
X
X
South Australian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
12
26
12
26
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
H
B
3.5
1.5
T
T
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
3
1/1.5
H
X
NPL South Australian Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
South Australian Premier League
7 Ngày
South Australian Premier League
14 Ngày
South Australian Premier League
21 Ngày
South Australian Premier League
6 Ngày
South Australian Premier League
14 Ngày
South Australian Premier League
21 Ngày



