Bảng xếp hạng
AC Carina
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 7 | 2 | 2 | 40:21 | 23 | 3 |
| Chủ | 5 | 4 | 1 | 0 | 18:8 | 13 | 1 |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 22:13 | 10 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 17:12 | 11 | |
| Tất cả | 11 | 6 | 2 | 3 | 19:10 | 20 | 2 |
| Chủ | 5 | 3 | 0 | 2 | 6:4 | 9 | 4 |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 13:6 | 11 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:4 | 11 |
Logan Roos
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 6 | 0 | 5 | 27:32 | 18 | 6 | |
| Chủ | 6 | 3 | 0 | 3 | 14:17 | 9 | 8 | |
| Khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 13:15 | 9 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 12:22 | 6 | ||
| Tất cả | 11 | 4 | 2 | 5 | 10:14 | 14 | 10 | 36% |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:9 | 7 | 8 | 33% |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 4:5 | 7 | 7 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:9 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3.5
1.5
T
T
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
4
1.5/2
H
X
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
T
4/4.5
1.5/2
T
T
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
4.5
2
X
H
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
4
1.5/2
H
X
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
4/4.5
T
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
01
62
01
62
T
B
4
1.5/2
T
X
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
4
1.5/2
H
T
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
4/4.5
1.5/2
X
T
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
4
1.5/2
H
X
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
14
26
14
26
T
T
4.5
2
T
T
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
15
28
15
28
T
T
4
1.5/2
T
T
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
4.5/5
2
T
T
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
13
54
13
54
B
T
4
1.5/2
T
T
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
23
26
23
26
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
3.5
1.5
T
T
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
B
4
1.5/2
T
X
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
00
15
00
15
T
B
4
1.5/2
T
X
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
51
62
51
62
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
4.5/5
2
T
T
Chưa có dữ liệu
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
B
B
4
1.5/2
T
T
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
23
25
23
25
B
B
5
2/2.5
T
T
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
B
4
2
T
H
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
B
3.5
1.5
T
X
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3.5/4
1.5/2
X
X
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
30
81
30
81
B
B
4
1.5
T
T
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
03
25
03
25
B
B
3.5
1.5
T
T
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
4
1.5
H
X
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
T
T
3.5
1.5
T
T
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
4.5/5
2
T
T
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
H
B
4
1.5
X
X
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Australia Brisbane Cup
HT
FT
HDP
T/X
04
18
04
18
B
B
8
4.5
T
X
Giao hữu
02
05
02
05
B
B
4/4.5
1.5
T
T
Australia Brisbane Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
T
3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
51
11
51
B
4.5/5
T
Australia Brisbane Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
B
4/4.5
1.5
X
X
Australia Brisbane Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
36
12
36
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Australian cloth
8 Ngày
Australian cloth
11 Ngày
Australian cloth
14 Ngày
Australian cloth
8 Ngày
Australian cloth
10 Ngày
Australian cloth
15 Ngày



