Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 5 | 1 | 4 | 12:14 | 16 | 6 |
| Chủ | 5 | 2 | 0 | 3 | 5:10 | 6 | 12 |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 7:4 | 10 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 11:10 | 12 | |
| Tất cả | 10 | 4 | 3 | 3 | 6:4 | 15 | 7 |
| Chủ | 5 | 1 | 1 | 3 | 1:4 | 4 | 14 |
| Khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 5:0 | 11 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:2 | 10 |
NFA Kaunas
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 7 | 2 | 1 | 24:12 | 23 | 3 | |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 12:7 | 9 | 5 | |
| Khách | 6 | 4 | 2 | 0 | 12:5 | 14 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 14:6 | 16 | ||
| Tất cả | 10 | 4 | 6 | 0 | 10:5 | 18 | 3 | 40% |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 5:2 | 8 | 5 | 50% |
| Khách | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:3 | 10 | 3 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:2 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
03
23
03
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1
T
H
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
H
2.5/3
T
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
2.5/3
T
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1.5
T
T
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
T
T
2.5
1
T
T
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
3/3.5
X
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
2.5/3
T
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3.5
1.5
X
X
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
52
20
52
T
T
3.5
1.5
T
T
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
3
X
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
T
2.5/3
T
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
H
2.5
1
T
T
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2/2.5
1
T
T
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
40
10
40
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
31
32
31
32
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
H
2.5/3
1
T
T
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
04
04
04
04
T
3
T
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
3
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Lithuania I Lyga
6 Ngày
Lithuania I Lyga
20 Ngày
Lithuania I Lyga
13 Ngày
Lithuania I Lyga
20 Ngày



