Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bảng xếp hạng
FK Transinvest II
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 3 | 2 | 5 | 11:27 | 11 | 12 |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:14 | 5 | 14 |
| Khách | 5 | 2 | 0 | 3 | 4:13 | 6 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:20 | 4 | |
| Tất cả | 10 | 2 | 4 | 4 | 6:10 | 10 | 12 |
| Chủ | 5 | 0 | 4 | 1 | 3:4 | 4 | 13 |
| Khách | 5 | 2 | 0 | 3 | 3:6 | 6 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:7 | 6 |
FK Kauno Zalgiris II
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 1 | 0 | 9 | 5:19 | 3 | 16 | |
| Chủ | 5 | 1 | 0 | 4 | 3:8 | 3 | 15 | |
| Khách | 5 | 0 | 0 | 5 | 2:11 | 0 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 2:11 | 3 | ||
| Tất cả | 10 | 0 | 3 | 7 | 1:11 | 3 | 16 | 0% |
| Chủ | 5 | 0 | 2 | 3 | 0:5 | 2 | 16 | 0% |
| Khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 1:6 | 1 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:5 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
3.5
1.5
X
X
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
17
11
17
B
T
3
1/1.5
T
T
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
3/3.5
T
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
T
B
3.5
1.5
T
T
Lithuania II Lyga
HT
FT
HDP
T/X
30
70
30
70
T
3.5/4
T
Lithuania II Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
3
X
Lithuania II Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
3/3.5
X
Lithuania II Lyga
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Lithuania II Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Lithuania II Lyga
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Lithuania II Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Lithuania II Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
T
B
3.5
1.5
T
T
Lithuania II Lyga
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Lithuania II Lyga
HT
FT
HDP
T/X
13
34
13
34
B
T
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
3
1/1.5
X
X
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
3
X
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
2.5/3
T
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
3.5
1.5
X
X
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
02
13
02
13
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
23
43
23
43
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
H
B
3
1/1.5
H
X
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
04
04
04
04
B
3
T
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
03
23
03
23
T
3.5
T
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
3/3.5
X
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Lithuania I Lyga
15 Ngày
Lithuania I Lyga
20 Ngày
Lithuania I Lyga
13 Ngày
Lithuania I Lyga
20 Ngày



