Bảng xếp hạng
Cao Su Đồng Tháp
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 4 | 9 | 7 | 15:19 | 21 | 10 |
| Chủ | 10 | 2 | 6 | 2 | 9:7 | 12 | 10 |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 6:12 | 9 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 | |
| Tất cả | 20 | 2 | 14 | 4 | 4:7 | 20 | 10 |
| Chủ | 10 | 1 | 7 | 2 | 2:3 | 10 | 12 |
| Khách | 10 | 1 | 7 | 2 | 2:4 | 10 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 2:1 | 8 |
Đại học Văn Hiến
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 6 | 7 | 7 | 18:22 | 25 | 8 | |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 10:9 | 13 | 9 | |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 8:13 | 12 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:11 | 2 | ||
| Tất cả | 20 | 6 | 7 | 7 | 11:11 | 25 | 7 | 30% |
| Chủ | 10 | 4 | 2 | 4 | 6:4 | 14 | 6 | 40% |
| Khách | 10 | 2 | 5 | 3 | 5:7 | 11 | 7 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:4 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Giao hữu
11
12
11
12
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
1.5/2
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
1.5/2
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2
H
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
B
1.5/2
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
2
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Việt Nam
7 Ngày
Hạng Nhất Việt Nam
7 Ngày



