Bảng xếp hạng
Ho Chi Minh City II
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 1 | 4 | 15 | 13:56 | 7 | 12 |
| Chủ | 10 | 1 | 3 | 6 | 7:15 | 6 | 12 |
| Khách | 10 | 0 | 1 | 9 | 6:41 | 1 | 12 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 5:21 | 3 | |
| Tất cả | 20 | 4 | 6 | 10 | 9:24 | 18 | 11 |
| Chủ | 10 | 2 | 5 | 3 | 4:6 | 11 | 11 |
| Khách | 10 | 2 | 1 | 7 | 5:18 | 7 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:9 | 4 |
TP Hồ Chí Minh
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 9 | 5 | 6 | 29:22 | 32 | 4 | |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 15:7 | 17 | 6 | |
| Khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 14:15 | 15 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:6 | 8 | ||
| Tất cả | 20 | 9 | 7 | 4 | 14:9 | 34 | 2 | 45% |
| Chủ | 10 | 5 | 4 | 1 | 7:2 | 19 | 3 | 50% |
| Khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 7:7 | 15 | 3 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
30
80
30
80
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
H
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
2/2.5
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
20
70
20
70
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
21
24
21
24
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
2/2.5
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
2/2.5
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
2
H
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
12
34
12
34
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2/2.5
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
1.5/2
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
2
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Việt Nam
7 Ngày
Hạng Nhất Việt Nam
7 Ngày



