Bảng xếp hạng
PVF-CAND B
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 7 | 7 | 6 | 29:23 | 28 | 6 |
| Chủ | 10 | 5 | 4 | 1 | 20:10 | 19 | 3 |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 9:13 | 9 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:7 | 8 | |
| Tất cả | 20 | 7 | 8 | 5 | 12:9 | 29 | 4 |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 8:5 | 16 | 4 |
| Khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 4:4 | 13 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 8 | 5 | 7 | 31:30 | 29 | 5 | |
| Chủ | 10 | 4 | 1 | 5 | 17:16 | 13 | 8 | |
| Khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 14:14 | 16 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:7 | 10 | ||
| Tất cả | 20 | 8 | 6 | 6 | 11:11 | 30 | 3 | 40% |
| Chủ | 10 | 4 | 2 | 4 | 6:7 | 14 | 7 | 40% |
| Khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 5:4 | 16 | 1 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:1 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
H
2
0.5/1
T
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
2/2.5
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
20
70
20
70
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
T
2
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
2
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
2.5
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
12
34
12
34
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
2.5/3
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
2/2.5
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
1.5/2
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Việt Nam
7 Ngày
Hạng Nhất Việt Nam
7 Ngày



