Bảng xếp hạng
Bình Định
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 9 | 5 | 6 | 34:26 | 32 | 3 |
| Chủ | 10 | 7 | 2 | 1 | 22:9 | 23 | 2 |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 12:17 | 9 | 7 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:10 | 6 | |
| Tất cả | 20 | 8 | 7 | 5 | 18:11 | 31 | 3 |
| Chủ | 10 | 5 | 4 | 1 | 13:6 | 19 | 2 |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 5:5 | 12 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:4 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 12 | 6 | 2 | 36:18 | 42 | 2 | |
| Chủ | 10 | 7 | 1 | 2 | 23:11 | 22 | 3 | |
| Khách | 10 | 5 | 5 | 0 | 13:7 | 20 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 18:5 | 16 | ||
| Tất cả | 20 | 5 | 11 | 4 | 11:8 | 26 | 6 | 25% |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 6:4 | 13 | 8 | 30% |
| Khách | 10 | 2 | 7 | 1 | 5:4 | 13 | 4 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
H
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
2/2.5
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
1.5/2
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
2/2.5
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
2
H
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
30
80
30
80
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
B
2
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Việt Nam
7 Ngày
Hạng Nhất Việt Nam
7 Ngày



