Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Tukums-2000 II
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 2 | 2 | 5 | 14:22 | 8 | 9 |
| Chủ | 5 | 1 | 1 | 3 | 6:9 | 4 | 10 |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 8:13 | 4 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:14 | 7 | |
| Tất cả | 9 | 2 | 2 | 5 | 6:11 | 8 | 10 |
| Chủ | 5 | 1 | 1 | 3 | 2:5 | 4 | 11 |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:6 | 4 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:7 | 5 |
FK Valmiera
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 6 | 2 | 1 | 22:10 | 20 | 3 | |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 8:2 | 7 | 6 | |
| Khách | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:8 | 13 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:8 | 11 | ||
| Tất cả | 9 | 3 | 5 | 1 | 4:2 | 14 | 4 | 33% |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 7 | 33% |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 | 3 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 2:0 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
61
20
61
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
3/3.5
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
32
62
32
62
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
22
43
22
43
T
T
3.5
1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
3.5
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
3.5/4
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
3
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
03
07
03
07
B
B
3.5
1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
50
81
50
81
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
B
4
1.5/2
H
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
H
3.5
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3.5
1.5
T
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
15
10
15
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
42
10
42
Giao hữu
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
4
1.5/2
H
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
10
43
10
43
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
30
80
30
80
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
40
60
40
60
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Latvia 1. Liga
13 Ngày
Latvia 1. Liga
20 Ngày
Latvia 1. Liga
36 Ngày
Cúp Latvia
6 Ngày
Latvia 1. Liga
14 Ngày
Latvia 1. Liga
21 Ngày



