Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Saldus SS'Leevon
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 7 | 3 | 0 | 18:8 | 24 | 3 |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 9:4 | 10 | 5 |
| Khách | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:4 | 14 | 2 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 14:7 | 16 | |
| Tất cả | 10 | 1 | 7 | 2 | 6:7 | 10 | 9 |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:3 | 4 | 10 |
| Khách | 6 | 0 | 6 | 0 | 4:4 | 6 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:6 | 6 |
Metta'LU Riga
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 8 | 1 | 1 | 36:9 | 25 | 1 | |
| Chủ | 6 | 5 | 0 | 1 | 27:6 | 15 | 1 | |
| Khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 9:3 | 10 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 23:8 | 13 | ||
| Tất cả | 10 | 9 | 1 | 0 | 22:1 | 28 | 1 | 90% |
| Chủ | 6 | 5 | 1 | 0 | 16:0 | 16 | 1 | 83% |
| Khách | 4 | 4 | 0 | 0 | 6:1 | 12 | 1 | 100% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 16:0 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
3.5
1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
02
35
02
35
H
T
3.5
1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
H
B
3
1/1.5
H
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
B
3
1/1.5
T
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
3/3.5
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
3
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
3
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
32
00
32
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
3
H
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
50
73
50
73
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
04
06
04
06
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
3
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
50
80
50
80
T
T
3.5
1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
51
21
51
Giao hữu
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
04
04
04
04
Giao hữu
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
11
21
11
21
T
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Latvia
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Latvia 1. Liga
7 Ngày
Latvia 1. Liga
20 Ngày
Latvia 1. Liga
27 Ngày
Latvia 1. Liga
6 Ngày
Latvia 1. Liga
20 Ngày
Latvia 1. Liga
29 Ngày



