Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Hangzhou Linping Wuyue
[S-9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 3 | 7 | 4 | 13:21 | 16 | 9 |
| Chủ | 7 | 1 | 4 | 2 | 6:7 | 7 | 10 |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 7:14 | 9 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:11 | 8 | |
| Tất cả | 14 | 4 | 8 | 2 | 8:7 | 20 | 6 |
| Chủ | 7 | 3 | 4 | 0 | 5:1 | 13 | 4 |
| Khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 3:6 | 7 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:4 | 7 |
Jiangxi Liansheng
[S-5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 7 | 3 | 4 | 18:12 | 24 | 5 | |
| Chủ | 8 | 5 | 1 | 2 | 12:6 | 16 | 3 | |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:6 | 8 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 7:5 | 12 | ||
| Tất cả | 14 | 7 | 4 | 3 | 12:6 | 25 | 1 | 50% |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 7:3 | 15 | 2 | 50% |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:3 | 10 | 4 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 5:1 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2/2.5
1
T
T
Cúp FA Trung Quốc
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
30
70
30
70
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp FA Trung Quốc
00
10
00
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2
0.5/1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
B
T
2
0.5/1
T
T
Cúp FA Trung Quốc
00
02
00
02
T
3/3.5
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2
0.5/1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2
0.5/1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Cúp FA Trung Quốc
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
1
T
H
Cúp FA Trung Quốc
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2
0.5/1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp FA Trung Quốc
05
07
05
07
T
2.5
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2
0.5/1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Trung Quốc
4 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
11 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
18 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
3 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
11 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
17 Ngày



