0
0
Hết
0 - 0
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Changchun XIdu Football Club
[N-10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 1 | 4 | 4 | 6:14 | 7 | 11 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 9 |
| Khách | 6 | 0 | 3 | 3 | 4:12 | 3 | 12 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:9 | 5 | |
| Tất cả | 9 | 2 | 5 | 2 | 3:4 | 11 | 7 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 2:0 | 7 | 6 |
| Khách | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:4 | 4 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
Tech Bắc Kinh
[N-11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 1 | 3 | 4 | 6:12 | 6 | 12 | |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:4 | 1 | 12 | |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:8 | 5 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:7 | 6 | ||
| Tất cả | 8 | 0 | 6 | 2 | 1:4 | 6 | 11 | 0% |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 | 12 | 0% |
| Khách | 5 | 0 | 4 | 1 | 1:3 | 4 | 6 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 1:2 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2
0.5/1
T
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2/2.5
1
T
H
Cúp FA Trung Quốc
30
42
30
42
B
3/3.5
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2/2.5
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
B
T
2/2.5
1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
2/2.5
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
2
H
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
2/2.5
1
T
H
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Cúp FA Trung Quốc
00
11
00
11
B
2.5
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
T
2.5
1
T
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2/2.5
1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
2/2.5
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
2.5
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
2
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2/2.5
1
T
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Trung Quốc
17 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
23 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
27 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
17 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
23 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
28 Ngày



