Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Viking (W)
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 6 | 2 | 1 | 28:10 | 20 | 3 |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 11:4 | 7 | 3 |
| Khách | 5 | 4 | 1 | 0 | 17:6 | 13 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 21:9 | 13 | |
| Tất cả | 9 | 7 | 2 | 0 | 17:4 | 23 | 1 |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 10:2 | 10 | 2 |
| Khách | 5 | 4 | 1 | 0 | 7:2 | 13 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 14:3 | 18 |
Nữ Kolbotn
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 3 | 2 | 4 | 16:12 | 11 | 8 | |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 11:6 | 7 | 4 | |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 5:6 | 4 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 9:7 | 5 | ||
| Tất cả | 9 | 1 | 4 | 4 | 3:8 | 7 | 9 | 11% |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 2:5 | 5 | 8 | 20% |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:3 | 2 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:4 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Na Uy Norway Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
T
T
3
1.5
T
T
Norway Division 1 Women
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
Norway Division 1 Women
HT
FT
HDP
T/X
01
15
01
15
T
H
3.5
1.5
T
X
Na Uy Norway Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
H
3/3.5
1.5
X
X
Norway Division 1 Women
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Na Uy Norway Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Division 1 Women
HT
FT
HDP
T/X
32
34
32
34
B
T
3
1/1.5
T
T
Norway Division 1 Women
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Norway Division 1 Women
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Division 1 Women
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
3
T
Na Uy Norway Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Norway Division 1 Women
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Norway Division 1 Women
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
41
00
41
Norway Division 1 Women
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Norway Division 1 Women
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Norway Division 1 Women
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
3/3.5
X
Norway Division 1 Women
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
3
H
Norway Division 1 Women
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Norway Division 1 Women
HT
FT
HDP
T/X
00
50
00
50
T
B
3.5/4
1.5
T
X
Norway Division 1 Women
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Norway Division 1 Women
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Norway Division 1 Women
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Norway Division 1 Women
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Division 1 Women
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Norway Division 1 Women
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
Na Uy Norway Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Norway Division 1 Women
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
T
T
3
1/1.5
T
X
Norway Division 1 Women
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
21
51
21
51
Giao hữu
11
13
11
13
T
B
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
24
00
24
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
B
B
3.5
1.5
T
T
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Norway Division 1 Women
5 Ngày
Na Uy Norway Cup Nữ
6 Ngày
Norway Division 1 Women
42 Ngày
Norway Division 1 Women
7 Ngày
Norway Division 1 Women
42 Ngày
Norway Division 1 Women
49 Ngày



