So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
2 | 2 | 0 | 0 | 5:0 | 6 |
| 2 |
|
2 | 2 | 0 | 0 | 5:1 | 6 |
| 3 |
|
2 | 2 | 0 | 0 | 5:2 | 6 |
| 4 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 5:2 | 3 |
| 5 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 |
| 6 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 4:2 | 3 |
| 7 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 |
| 8 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 |
| 9 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 |
| 10 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 |
| 11 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 |
| 12 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 |
| 13 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 |
| 14 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 |
| 15 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 |
| 16 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 |
| 17 |
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 2 |
| 18 |
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 2 |
| 19 |
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 |
| 20 |
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 |
| 21 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 |
| 22 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 |
| 23 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 |
| 24 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 |
| 25 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 |
| 26 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 2:4 | 0 |
| 27 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 |
| 28 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 |
| 29 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 |
| 30 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 |
| 31 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 |
| 32 |
|
2 | 0 | 0 | 2 | 2:5 | 0 |
| 33 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 2:5 | 0 |
| 34 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 |
| 35 |
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1:5 | 0 |
| 36 |
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0:5 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Mexico Campeón de Campeones
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
H
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
33
00
33
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
11
41
11
41
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
01
43
01
43
B
T
3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
3
1/1.5
T
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
30
40
30
40
T
T
3.5/4
1.5
T
T
MLS Mỹ
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
12
14
12
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
B
T
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
10
22
10
22
H
B
3
1/1.5
T
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
14
00
14
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
50
60
50
60
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
North Central America Leagues Cup
4 Ngày
Mexico Liga MX
7 Ngày
Mexico Liga MX
14 Ngày
North Central America Leagues Cup
4 Ngày
MLS Mỹ
7 Ngày
MLS Mỹ
11 Ngày



