Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Atletico Tucuman
[27]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:0 | 5 | 8 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 26 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | 3 |
| Gần đây | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:0 | 5 | |
| Tất cả | 3 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 3 | 21 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 26 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 10 |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 3 |
Sarmiento Junin
[21]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 0 | 2 | 6:7 | 3 | 24 | |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:4 | 3 | 19 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2:3 | 0 | 18 | |
| Gần đây | 3 | 1 | 0 | 2 | 6:7 | 3 | ||
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:1 | 7 | 1 | 67% |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:1 | 6 | 1 | 100% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:1 | 7 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
02
00
02
T
H
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Argentina
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
H
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
11
21
11
21
H
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Argentina
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Argentina
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
20
40
20
40
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
20
21
20
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
11
10
11
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
20
21
20
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
20
22
20
22
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
40
50
40
50
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
30
41
30
41
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
00
30
00
30
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
2
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2
H
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2
X
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2
X
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2
X
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
2
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
21
21
21
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
32
00
32
B
T
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
10
23
10
23
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
20
40
20
40
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
02
12
02
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
02
13
02
13
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
H
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
T
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
20
21
20
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Leandro Rey Hilfer |
| Điều khiển Atletico Tucuman | 1T 2H 4B |
| Điều khiển Sarmiento Junin | 1T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |
3 trận sắp tới
Cúp Argentina
4 Ngày
VĐQG Argentina
9 Ngày
VĐQG Argentina
15 Ngày
VĐQG Argentina
8 Ngày
VĐQG Argentina
15 Ngày
VĐQG Argentina
22 Ngày



