Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
River Plate
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 0 | 0 | 4 | 0:4 | 0 | 30 |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 29 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 24 |
| Gần đây | 4 | 0 | 0 | 4 | 0:4 | 0 | |
| Tất cả | 4 | 0 | 2 | 2 | 0:2 | 2 | 29 |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 30 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 12 |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 2 | 2 | 0:2 | 2 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 4 | 0 | 0 | 9:3 | 12 | 1 | |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:1 | 6 | 4 | |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:2 | 6 | 1 | |
| Gần đây | 4 | 4 | 0 | 0 | 9:3 | 12 | ||
| Tất cả | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:2 | 7 | 8 | 50% |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 8 | 50% |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 8 | 50% |
| 6 trận gần đây | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:2 | 7 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
22
22
22
22
T
T
2.5
1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Argentina
11
23
11
23
B
B
2
0.5/1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
2
0.5
X
X
VĐQG Argentina
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
2
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Argentina
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Argentina
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
22
32
22
32
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Argentina
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Argentina
00
03
00
03
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Argentina
21
42
21
42
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Argentina
10
30
10
30
T
2/2.5
1
T
H
Copa Libertadores
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Copa Libertadores
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
2.5/3
X
VĐQG Argentina
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
10
11
10
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Argentina
01
12
01
12
T
2.5
T
VĐQG Argentina
00
02
00
02
T
2/2.5
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
2
X
VĐQG Argentina
00
20
00
20
B
2/2.5
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
11
21
11
21
T
H
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
01
01
01
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
23
10
23
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
11
12
11
12
T
H
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
H
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
21
31
21
31
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
21
32
21
32
H
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
02
02
02
02
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
21
00
21
T
B
2
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Copa Libertadores
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Copa Libertadores
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Facundo.Tello.Figueroa |
| Điều khiển River Plate | 2T 5H 3B |
| Điều khiển Argentinos Juniors | 3T 2H 4B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |
3 trận sắp tới
Copa Sudamericana
3 Ngày
VĐQG Argentina
7 Ngày
Copa Sudamericana
10 Ngày
VĐQG Argentina
8 Ngày
VĐQG Argentina
14 Ngày
VĐQG Argentina
21 Ngày



