Bảng xếp hạng
Taizhou Team
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:7 | 3 | 11 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 4 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:6 | 0 | 13 |
| Gần đây | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:7 | 3 | |
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:1 | 4 | 5 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 3 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 9 |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:1 | 4 |
Suzhou Team
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 4 | 7 | |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | 10 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 4 | |
| Gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 4 | ||
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 7 | 33% |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 4 | 50% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 6 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:3 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Jiangsu City Football League
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Jiangsu City Football League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Jiangsu City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Jiangsu City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Jiangsu City Football League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Jiangsu City Football League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Jiangsu City Football League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Jiangsu City Football League
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Jiangsu City Football League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Jiangsu City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Jiangsu City Football League
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
Jiangsu City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Jiangsu City Football League
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Jiangsu City Football League
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Jiangsu City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Jiangsu City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
Jiangsu City Football League
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
Jiangsu City Football League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
Jiangsu City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Jiangsu City Football League
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
Jiangsu City Football League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Jiangsu City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giao hữu
00
01
00
01
Jiangsu City Football League
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
Jiangsu City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Jiangsu City Football League
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
Jiangsu City Football League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Jiangsu City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Jiangsu City Football League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Jiangsu City Football League
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Jiangsu City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Jiangsu City Football League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Jiangsu City Football League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Jiangsu City Football League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Jiangsu City Football League
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Jiangsu City Football League
14 Ngày
Jiangsu City Football League
35 Ngày
Jiangsu City Football League
56 Ngày
Jiangsu City Football League
21 Ngày
Jiangsu City Football League
28 Ngày
Jiangsu City Football League
35 Ngày



