Bảng xếp hạng
Bijelo Brdo
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 11 | 9 | 12 | 30:29 | 42 | 6 |
| Chủ | 15 | 8 | 5 | 2 | 17:5 | 29 | 6 |
| Khách | 17 | 3 | 4 | 10 | 13:24 | 13 | 9 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:5 | 10 | |
| Tất cả | 32 | 6 | 12 | 14 | 8:16 | 30 | 12 |
| Chủ | 15 | 5 | 7 | 3 | 6:3 | 22 | 9 |
| Khách | 17 | 1 | 5 | 11 | 2:13 | 8 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 |
NK Croatia Zmijavci
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 8 | 8 | 16 | 31:46 | 32 | 12 | |
| Chủ | 16 | 4 | 5 | 7 | 16:17 | 17 | 12 | |
| Khách | 16 | 4 | 3 | 9 | 15:29 | 15 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:8 | 7 | ||
| Tất cả | 32 | 7 | 13 | 12 | 10:19 | 34 | 10 | 22% |
| Chủ | 16 | 5 | 4 | 7 | 6:9 | 19 | 11 | 31% |
| Khách | 16 | 2 | 9 | 5 | 4:10 | 15 | 9 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
02
02
02
02
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
20
22
20
22
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu



