Bảng xếp hạng
NK Hrvace
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 10 | 6 | 16 | 35:46 | 36 | 9 |
| Chủ | 15 | 7 | 3 | 5 | 22:16 | 24 | 8 |
| Khách | 17 | 3 | 3 | 11 | 13:30 | 12 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 7:9 | 6 | |
| Tất cả | 32 | 11 | 10 | 11 | 19:19 | 43 | 5 |
| Chủ | 15 | 7 | 3 | 5 | 11:9 | 24 | 7 |
| Khách | 17 | 4 | 7 | 6 | 8:10 | 19 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:6 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 12 | 8 | 12 | 37:45 | 44 | 5 | |
| Chủ | 17 | 9 | 2 | 6 | 25:26 | 29 | 7 | |
| Khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 12:19 | 15 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:10 | 10 | ||
| Tất cả | 32 | 7 | 12 | 13 | 16:25 | 33 | 11 | 22% |
| Chủ | 17 | 5 | 4 | 8 | 11:14 | 19 | 10 | 29% |
| Khách | 15 | 2 | 8 | 5 | 5:11 | 14 | 10 | 13% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:6 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
H
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
13
11
13
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
40
00
40
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2/2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
31
43
31
43
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
22
00
22
B
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
01
42
01
42
T
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu



