Bảng xếp hạng
NK Jarun
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 8 | 8 | 16 | 33:41 | 32 | 11 |
| Chủ | 15 | 6 | 4 | 5 | 20:15 | 22 | 9 |
| Khách | 17 | 2 | 4 | 11 | 13:26 | 10 | 12 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 4:10 | 3 | |
| Tất cả | 32 | 11 | 12 | 9 | 19:18 | 45 | 4 |
| Chủ | 15 | 7 | 4 | 4 | 9:7 | 25 | 6 |
| Khách | 17 | 4 | 8 | 5 | 10:11 | 20 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:6 | 4 |
HNK Cibalia
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 17 | 6 | 9 | 50:32 | 57 | 2 | |
| Chủ | 17 | 12 | 3 | 2 | 32:12 | 39 | 1 | |
| Khách | 15 | 5 | 3 | 7 | 18:20 | 18 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 13:7 | 15 | ||
| Tất cả | 32 | 13 | 11 | 8 | 23:16 | 50 | 2 | 41% |
| Chủ | 17 | 8 | 7 | 2 | 13:5 | 31 | 2 | 47% |
| Khách | 15 | 5 | 4 | 6 | 10:11 | 19 | 5 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 10:4 | 15 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
22
00
22
T
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
10
42
10
42
T
2.5/3
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
20
20
20
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu



