Bảng xếp hạng
NK Orijent Rijeka
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 8 | 11 | 13 | 37:41 | 35 | 10 |
| Chủ | 15 | 4 | 7 | 4 | 18:16 | 19 | 11 |
| Khách | 17 | 4 | 4 | 9 | 19:25 | 16 | 5 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:10 | 4 | |
| Tất cả | 32 | 8 | 14 | 10 | 16:20 | 38 | 8 |
| Chủ | 15 | 3 | 9 | 3 | 7:7 | 18 | 12 |
| Khách | 17 | 5 | 5 | 7 | 9:13 | 20 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:6 | 4 |
NK Dugopolje
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 16 | 6 | 10 | 40:35 | 54 | 4 | |
| Chủ | 17 | 11 | 3 | 3 | 28:19 | 36 | 3 | |
| Khách | 15 | 5 | 3 | 7 | 12:16 | 18 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 12:10 | 12 | ||
| Tất cả | 32 | 10 | 13 | 9 | 20:21 | 43 | 6 | 31% |
| Chủ | 17 | 7 | 6 | 4 | 14:12 | 27 | 3 | 41% |
| Khách | 15 | 3 | 7 | 5 | 6:9 | 16 | 7 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:5 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
H
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2/2.5
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
2/2.5
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
31
43
31
43
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
31
43
31
43
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
22
00
22
T
H
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
00
30
00
30
T
B
4/4.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
41
52
41
52
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu



