Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:6 | 1 | 14 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:6 | 1 | 10 |
| Gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:6 | 1 | |
| Tất cả | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 | 14 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 | 10 |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 0 | 0 | 5 | 2:20 | 0 | 17 | |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:5 | 0 | 15 | |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:15 | 0 | 17 | |
| Gần đây | 5 | 0 | 0 | 5 | 2:20 | 0 | ||
| Tất cả | 5 | 0 | 0 | 5 | 0:8 | 0 | 17 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 15 | 0% |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:6 | 0 | 17 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 0 | 5 | 0:8 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hubei City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hubei City Football League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Hubei City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Hubei City Football League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Hubei City Football League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Hubei City Football League
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Hubei City Football League
HT
FT
HDP
T/X
30
61
30
61
Hubei City Football League
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hubei City Football League
14 Ngày
Hubei City Football League
28 Ngày
Hubei City Football League
35 Ngày
Hubei City Football League
14 Ngày
Hubei City Football League
28 Ngày
Hubei City Football League
35 Ngày



